1. Mục tiêu truyền thông
- Hiểu đúng về độ nguy hiểm: Bệnh dại là bệnh truyền nhiễm cấp tính nguy hiểm hàng đầu. Khi đã xuất hiện triệu chứng lâm sàng, tỷ lệ tử vong gần như 100%. Tuy nhiên, bệnh có thể phòng ngừa nếu xử trí đúng và kịp thời.
- Thực hành đúng các biện pháp dự phòng: Quản lý và tiêm phòng dại định kỳ cho đàn vật nuôi, thực hiện đúng các bước sơ cứu rửa vết thương và tuân thủ phác đồ dự phòng sau phơi nhiễm (PEP).
- Xóa bỏ hành vi nguy cơ & quan niệm sai lệch: Tuyệt đối không đắp thuốc lá, không dùng thuốc nam hoặc các mẹo thử dại dân gian thay thế vắc xin y tế.
2. Bệnh dại và đường lây truyền
Bệnh dại là bệnh viêm não – tủy cấp tính do vi rút dại (Lyssavirus) gây ra. Nguồn lây truyền chủ yếu qua nước bọt của động vật mắc bệnh khi cắn, cào hoặc liếm vào vết thương hở.
- Đường lây chủ yếu: Vết cắn, cào làm rách da/chảy máu; nước bọt tiếp xúc với vùng da trầy xước hoặc niêm mạc (mắt, mũi, miệng) của chó, mèo, dơi, chuột hoặc động vật có vú nghi dại.
- Không lây truyền qua: Tiếp xúc thông thường với lông, da hoàn toàn lành lặn, phân hoặc nước tiểu của động vật.
3. Nhận biết động vật nghi mắc bệnh dại
Không nên dựa vào một dấu hiệu đơn lẻ để tự kết luận con vật có dại hay không. Các biểu hiện gợi ý gồm:
- Thay đổi hành vi bất thường: trở nên hung dữ hoặc ngược lại đột nhiên hiền, lừ đừ.
- Cắn hoặc tấn công người/động vật một cách bất thường.
- Chạy lang thang, mất định hướng, kích động hoặc bồn chồn.
- Khó nuốt, chảy nhiều nước dãi, hàm bị liệt hoặc khó há/ngậm miệng.
- Đi lại khó khăn, liệt dần, co giật và chết.
- Động vật nghi dại hoặc đã cắn người cần được thông báo và xử lý theo hướng dẫn của cơ quan thú y; không tự bắt, giết hoặc mổ xẻ con vật.
4. Dấu hiệu bệnh dại ở người
Thời gian ủ bệnh thay đổi, thường kéo dài nhiều tuần đến vài tháng và phụ thuộc vị trí, mức độ phơi nhiễm cùng các yếu tố khác. Khi đã có biểu hiện thần kinh, bệnh diễn tiến rất nặng.
- Giai đoạn sớm: sốt, mệt mỏi, đau đầu, cảm giác bất thường/đau, ngứa hoặc dị cảm tại vùng vết cắn.
- Thể kích thích: bồn chồn, kích động, lú lẫn, sợ nước, sợ gió, co thắt cơ hầu họng khi cố uống hoặc khi gặp kích thích.
- Thể liệt: yếu/liệt tăng dần, có thể giống hội chứng Guillain–Barré.
- Cuối cùng có thể hôn mê, suy hô hấp, rối loạn thần kinh thực vật và tử vong.
Lưu ý: Không chờ xuất hiện triệu chứng sợ nước, sợ gió hoặc triệu chứng thần kinh mới đi tiêm. Mục tiêu của dự phòng sau phơi nhiễm (PEP) là phòng ngừa trước khi vi rút xâm nhập hệ thần kinh trung ương.
5. Phòng bệnh chủ động trong cộng đồng
5.1. Đối với người nuôi chó, mèo
- Tiêm vắc xin phòng dại cho chó, mèo đầy đủ và nhắc lại theo quy định của cơ quan thú y.
- Quản lý vật nuôi có trách nhiệm: không thả rông; sử dụng dây dắt/rọ mõm khi cần thiết theo quy định địa phương.
- Không để trẻ nhỏ chơi một mình với chó, mèo hoặc động vật không quen biết.
- Không kích thích, trêu chọc, đánh hoặc giành thức ăn của động vật.
- Theo dõi sức khỏe và hành vi của vật nuôi; báo ngay cho cơ quan thú y khi có biểu hiện bất thường hoặc động vật cắn người.
5.2. Dạy trẻ em tránh bị động vật cắn
- Không chạy đến ôm, vuốt ve hoặc chọc ghẹo chó/mèo lạ.
- Không đến gần chó đang ăn, đang nuôi con hoặc đang bị thương.
- Nếu chó chạy tới: đứng yên, tránh nhìn chằm chằm, không la hét và không bỏ chạy.
- Nếu bị chó/mèo cắn hoặc cào: báo ngay cho người lớn và rửa vết thương; không giấu gia đình.
5.3. Dự phòng trước phơi nhiễm (PrEP): Khuyến khích tiêm phòng chủ động cho các nhóm nguy cơ cao như bác sĩ thú y, kiểm lâm, người làm việc tại phòng xét nghiệm.
6. Hành động khẩn cấp: nguyên tắc "3 nên – 3 không"
|
✅ 3 ĐIỀU NÊN LÀM NGAY |
❌ 3 ĐIỀU TUYỆT ĐỐI KHÔNG LÀM |
7. Phân loại phơi nhiễm và nguyên tắc dự phòng sau phơi nhiễm
|
Phân Độ |
Tình trạng vết thương |
Tình trạng động vật |
Điều trị dự phòng |
|
|
Tại thời điểm cắn |
Trong vòng 10 ngày |
|||
|
Độ I |
Sờ, cho động vật ăn, liếm trên da lành |
Bình thường |
Không điều trị |
|
|
Độ II |
Vết xước, vết cào, liếm trên da bị tổn thương, niêm mạc. |
Bình thường |
Bình thường |
Tiêm VX dại ngay, ngừng tiêm sau 10 ngày (3 mũi) |
|
Ốm, có xuất hiện triệu chứng dại, mất tích |
Tiêm VX dại ngay và đủ liều (5 mũi) |
|||
|
Có triệu chứng dại hoặc không theo dõi được |
Tiêm VX dại ngay và đủ liều (5 mũi) |
|||
|
Độ III |
Vết cắn/cào chảy máu ở vùng xa thần kinh trung ương |
Bình thường |
Bình thường |
Tiêm VX dại ngay, ngừng tiêm sau 10 ngày (3 mũi) |
|
Ốm, có xuất hiện triệu chứng dại, mất tích |
Tiêm VX dại ngay và đủ liều (5 mũi) |
|||
|
Có triệu chứng dại hoặc không theo dõi được |
Tiêm huyết thanh kháng dại và VX dại ngay |
|||
|
Vết cắn/cào sâu, nhiều vết |
Bình thường. |
Tiêm huyết thanh kháng dại và VX dại ngay |
||
Lưu ý: Cần đánh giá đồng thời nguy cơ nhiễm trùng uốn ván để tiêm nhắc vắc xin/Huyết thanh kháng uốn ván (SAT) và kê đơn kháng sinh phù hợp theo tình trạng vết thương.
8. Nguyên tắc theo dõi vật nuôi: "tiêm trước – theo dõi sau"
- Tiêm ngay không trì hoãn: Người bị cắn phải được tiêm vắc xin mũi đầu tiên ngay ngày N0, tuyệt đối không chờ đợi kết quả theo dõi con vật mới đi tiêm.
- Theo dõi trong 10 ngày: Nhốt và theo dõi sát con vật (chó, mèo) trong vòng 10 ngày kể từ ngày cắn:
• Nếu con vật vẫn sống bình thường và khỏe mạnh sau 10 ngày: Bác sĩ có thể chỉ định ngừng các mũi tiêm tiếp theo tùy phác đồ.
• Nếu con vật phát dại, ốm chết, bị mất tích hoặc bị giết thịt: Phải tiêm đủ toàn bộ liệu trình dự phòng.
9. Những quan niệm sai lầm cần loại bỏ
- “Chó nhà cắn thì không sao”: Sai. Chó nhà vẫn có thể là nguồn phơi nhiễm; cần đánh giá nguy cơ.
- “Vết cắn nhỏ thì không cần tiêm” Sai. Nguy cơ không chỉ phụ thuộc kích thước vết thương.
- “Con vật vẫn khỏe nên không cần đi tiêm”: Không nên tự quyết định. Cần đánh giá và theo dõi động vật theo quy định chuyên môn.
- “Đã rửa bằng rượu/đắp thuốc là đủ”: Sai. Rửa vết thương là bước đầu, nhưng không thay thế đánh giá PEP.
- “Chờ vài ngày xem con vật có chết không rồi mới tiêm”: Không nên trì hoãn việc đến cơ sở y tế; Dự phòng sau phơi nhiễm (PEP) cần được đánh giá càng sớm càng tốt.
- “Tiêm phòng dại rất nguy hiểm nên không tiêm”: Vắc xin dại hiện đại đang được sử dụng rộng rãi; bệnh dại khi đã phát bệnh cực kỳ nghiêm trọng. Quyết định tiêm dựa trên đánh giá nguy cơ.
Tài liệu tham khảo
1. Bộ Y tế. Quyết định số 1622/QĐ-BYT ngày 08/05/2014 phê duyệt “Hướng dẫn giám sát, phòng chống bệnh dại trên người”.
2. World Health Organization (WHO). Rabies vaccines: WHO position paper – April 2018. Weekly Epidemiological Record. 2018;93:201–220.



RSS .jpg)


.png)
.png)
.jpg)
.png)

.png)

.png)
.png)
.png)